striduler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu inh ỏi; rít lên: Dùng để miêu tả một âm thanh chói tai, the thé, liên tục khó chịu, thường do côn trùng (như ve sầu, dế) hoặc các vật thể phát ra. Đâymột từ mang tính văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La cigale stridule sous le soleil. (Con ve sầu kêu inh ỏi dưới ánh mặt trời.)
    • Les freins de la vieille voiture stridulent à chaque arrêt. (Phanh của chiếc xe rít lên mỗi lần dừng lại.)
    • On entendait striduler les insectes dans la nuit chaude. (Người ta nghe thấy tiếng côn trùng rít lên trong đêm nóng nực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire striduler": Làm cho (cái gì) kêu lên tiếng rít, tiếng ken két.
    • Il faisait striduler sa craie sur le tableau noir. (Cậu ta làm viên phấn kêu ken két trên bảng đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Stridulation (danh từ giống cái): Tiếng kêu inh ỏi, tiếng rít.

    • La stridulation des cigales est le son de l'été. (Tiếng ve kêu inh ỏiâm thanh của mùa hè.)
  • Stridulant (tính từ): Kêu inh ỏi, phát ra tiếng rít.

    • Un bruit stridulant (Một tiếng ồn chói tai)
Từ đồng nghĩa
  • Grincer: Kêu ken két, cót két (thường dùng cho kim loại, gỗ).
  • Criailler: Kêu la inh ỏi, làm ồn (thường dùng cho người hoặc động vật, mang nghĩa tiêu cực).
  • Piailler: Kêu chí chóe, the thé (thường dùng cho chim hoặc trẻ con).
Từ trái nghĩa
  • Murmurer: Thì thầm, rì rào.
  • Chuchoter: Nói thầm, thì thào.
nội động từ
  1. (văn học) kêu inh ỏi; rít
    • La cigale stridule
      ve sầu kêu inh ỏi

Từ có nhắc đến "striduler"