strigil

/'stridʤil/
Học thuật
Thân thiện
strigil

A Roman athlete uses a strigil to scrape oil from his arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật đề kỳ: Một công cụ nhỏ, thường làm bằng kim loại, được người Hy Lạp La cổ đại sử dụng để cạo bỏ bụi bẩn, mồ hôi dầu trên cơ thể sau khi tập thể dục hoặc trước khi tắm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists found a well-preserved bronze strigil in the Roman bathhouse. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một vật đề kỳ bằng đồng được bảo quản tốt trong nhà tắm La .)
    • After exercising, the athlete used a strigil to clean his skin. (Sau khi tập thể dục, vận động viên đã dùng một vật đề kỳ để làm sạch da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scrape with a strigil": cạo bằng vật đề kỳ.
    • The bather would apply oil and then scrape it off with a strigil. (Người tắm sẽ thoa dầu sau đó cạo đi bằng vật đề kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Strigilation (n): Hành động hoặc quá trình sử dụng vật đề kỳ.
    • Strigilation was a common part of ancient hygiene. (Việc dùng vật đề kỳ một phần phổ biến của vệ sinh thời cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin scraper: dụng cụ cạo da (cách gọi mô tả hiện đại).
  • Bath scraper: dụng cụ cạo khi tắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

strigil

A Roman athlete uses a strigil to scrape oil from his arm.

danh từ
  1. vật đề kỳ (khi tắm)