strigile
Học thuậtThân thiện
L'athlète utilise un strigile pour enlever la sueur et la poussière après l'exercice.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bàn kỳ: Một dụng cụ bằng kim loại (thường bằng đồng, sắt hoặc đồng thau) có hình dạng cong, được người La Mã và Hy Lạp cổ đại sử dụng để cạo bỏ dầu, mồ hôi và bụi bẩn trên cơ thể sau khi tắm hoặc tập luyện thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les archéologues ont découvert un strigile en bronze dans les thermes romains. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một bàn kỳ bằng đồng trong nhà tắm La Mã.)
- Le strigile était un accessoire essentiel dans les rituels de bain de l'Antiquité. (Bàn kỳ là một vật dụng thiết yếu trong nghi thức tắm thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être nettoyé au strigile": được làm sạch bằng bàn kỳ.
- Après l'exercice, les athlètes se faisaient nettoyer au strigile. (Sau khi tập luyện, các vận động viên được làm sạch bằng bàn kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Strigil (danh từ, tiếng Anh): Cách viết tiếng Anh của "strigile".
- Racloir (danh từ giống đực): Dụng cụ cạo, dao cạo. Từ này rộng hơn, chỉ các công cụ dùng để cạo hoặc nạo nói chung, không chỉ riêng dụng cụ tắm cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Grattoir de bain: Dụng cụ cạo khi tắm. (Cụm từ mô tả chức năng của "strigile").
- Racloir à sueur: Dụng cụ cạo mồ hôi. (Cụm từ mô tả công dụng cụ thể).
Lưu ý về từ vựng
- Từ nguyên: Từ "strigile" bắt nguồn từ tiếng Latinh "strigilis", có nghĩa là dụng cụ để cạo hoặc chà xát.
- Bối cảnh lịch sử: Từ này gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh nói về khảo cổ học, lịch sử cổ đại hoặc văn hóa La Mã/Hy Lạp. Nó không còn được dùng trong đời sống hiện đại để chỉ các vật dụng tương tự.
L'athlète utilise un strigile pour enlever la sueur et la poussière après l'exercice.
danh từ giống đực
- (sử học) bàn kỳ (để kỳ da sau khi tắm hơi)