strigose
/'straigous/ Cách viết khác : (strigous) /'straigəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lông cứng: Dùng để mô tả bề mặt của một bộ phận thực vật (như lá, thân) được phủ bởi những sợi lông cứng, thẳng và thường nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaves are strigose, making them rough to the touch. (Lá cây có lông cứng, khiến chúng sần sùi khi chạm vào.)
- Botanists noted the strigose stem of the newly discovered species. (Các nhà thực vật học ghi nhận thân cây có lông cứng của loài mới được phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "strigose pubescence": lớp lông tơ cứng.
- The plant is characterized by its strigose pubescence. (Cây được đặc trưng bởi lớp lông tơ cứng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Strigosity (danh từ): đặc tính có lông cứng.
- The strigosity of the leaf surface is a key identification feature. (Đặc tính có lông cứng trên bề mặt lá là một đặc điểm nhận dạng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Hispid: có lông cứng và thô (thường dùng trong sinh học).
- Bristly: lởm chởm, có lông cứng như lông bàn chải.
Từ trái nghĩa
- Glabrous: nhẵn, không có lông.
- Pubescent: có lông mềm, mịn.