strikebreaking
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động phá hoại cuộc đình công: "Strikebreaking" chỉ các hoạt động đối đầu nhằm phá vỡ cuộc đình công của công nhân, thường do người sử dụng lao động hoặc người thay thế (strikebreaker) thực hiện.
- Ví dụ: The company hired temporary workers for strikebreaking. (Công ty đã thuê công nhân tạm thời để phá hoại cuộc đình công.)
Ví dụ sử dụng
- (Phá hoại đình công thường được xem là một chiến thuật hung hăng nhằm phá vỡ quyền lợi của người lao động.)
- (Những nỗ lực phá hoại đình công đã dẫn đến các cuộc xung đột bạo lực giữa cảnh sát và người biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in strikebreaking": tham gia vào hành động phá đình công.
- The government accused the company of engaging in strikebreaking. (Chính phủ đã cáo buộc công ty tham gia vào hành động phá đình công.)
- "strikebreaking tactics": các chiến thuật phá đình công.
- Using strikebreaking tactics like hiring scabs is illegal in some countries. (Sử dụng các chiến thuật phá đình công như thuê người thay thế là bất hợp pháp ở một số quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Strikebreaker (danh từ): người phá đình công (người làm việc thay thế trong thời gian đình công).
- The strikebreaker was escorted by security guards. (Người phá đình công đã được hộ tống bởi lính gác.)
- Strike (danh từ): cuộc đình công.
- The workers went on strike for better wages. (Công nhân đã đình công để đòi tăng lương.)
- Break (động từ): phá vỡ, làm gián đoạn.
- They tried to break the strike by hiring replacements. (Họ đã cố phá vỡ cuộc đình công bằng cách thuê người thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Scabbing (danh từ, không trang trọng): hành động làm việc thay thế trong đình công.
- Union-busting (danh từ): phá hoại công đoàn (thường bao gồm cả strikebreaking).
- Anti-strike activity (cụm danh từ): hoạt động chống đình công.
Các cụm từ liên quan
- To break a strike: phá vỡ một cuộc đình công.
- The management used legal loopholes to break the strike. (Ban quản lý đã sử dụng các kẽ hở pháp lý để phá vỡ cuộc đình công.)
- To hire strikebreakers: thuê người phá đình công.
- The factory hired strikebreakers to keep production running. (Nhà máy đã thuê người phá đình công để duy trì sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
- Cross the picket line: vượt qua hàng rào đình công (hành động của người phá đình công).
- The strikebreaker crossed the picket line despite the union's warnings. (Người phá đình công đã vượt qua hàng rào đình công bất chấp lời cảnh báo của công đoàn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "strikebreaking"