striker

/'staikə/
danh từ
  1. người phụ thợ rèn
  2. búa chuông ( chuông trong đồng hồ)
  3. cái bật lửa
  4. người bãi công, người đình công
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) viên hầu cận (cho một sĩ quan)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "striker"

striker
The striker kicks the ball toward the goal.