striker
/'staikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu thủ tấn công (bóng đá): Trong bóng đá, "striker" là cầu thủ chơi ở vị trí cao nhất, chuyên ghi bàn thắng.
- Người đình công: Người lao động tham gia vào một cuộc đình công, ngừng việc để phản đối hoặc đòi hỏi.
- Bộ phận đập/gõ: Phần của một thiết bị cơ học có chức năng đập vào thứ gì đó để tạo ra âm thanh hoặc hoạt động.
- Người đánh mạnh: Người có cú đánh hoặc cú đá mạnh mẽ và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Cầu thủ):
- He is the team's main striker and scored two goals. (Anh ấy là cầu thủ tấn công chính của đội và đã ghi hai bàn.)
- Danh từ (Người đình công):
- The strikers gathered outside the factory gates. (Những người đình công tập trung bên ngoài cổng nhà máy.)
- Danh từ (Bộ phận máy):
- The striker in the bell is broken. (Bộ phận gõ chuông trong quả chuông bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lone striker" (trong bóng đá): Sơ đồ chiến thuật với một tiền đạo duy nhất chơi ở trung tâm.
- The coach decided to use a lone striker formation. (Huấn luyện viên quyết định sử dụng sơ đồ với một tiền đạo cắm.)
- "To come out as a striker": Tham gia vào cuộc đình công với tư cách là người đình công.
- Most workers came out as strikers. (Hầu hết công nhân đã tham gia đình công.)
Biến thể và từ gần giống
- Strike (động từ): Đình công; đánh, đập.
- Striking (tính từ): Nổi bật, gây ấn tượng.
- Strikebreaker (danh từ): Kẻ phá đình công.
Từ đồng nghĩa
- Tiền đạo, trung phong (cho nghĩa cầu thủ).
- Người bãi công, người tham gia đình công (cho nghĩa đình công).
- Búa, dùi (cho nghĩa bộ phận máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "striker")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "striker")
danh từ
- người phụ thợ rèn
- búa chuông (gõ chuông trong đồng hồ)
- cái bật lửa
- người bãi công, người đình công
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) viên hầu cận (cho một sĩ quan)