strikingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách nổi bật, ấn tượng: "strikingly" mô tả cách một hành động hoặc trạng thái được thể hiện một cách rõ ràng, dễ gây chú ý hoặc gây ấn tượng mạnh. - Một cách đáng ngạc nhiên: Trong một số ngữ cảnh, "strikingly" nhấn mạnh sự khác biệt hoặc thiếu vắng một điều gì đó một cách rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- (Điều này đã được chứng minh một cách nổi bật.)
- (Bằng chứng vắng mặt một cách đáng ngạc nhiên.)
- (Cô ấy đẹp một cách nổi bật.)
- (Hai bức tranh khác nhau một cách ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Strikingly similar": tương tự một cách đáng kinh ngạc.
- Their opinions are strikingly similar. (Quan điểm của họ tương tự nhau một cách đáng kinh ngạc.)
"Strikingly original": độc đáo một cách nổi bật.
- The novel's plot is strikingly original. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết độc đáo một cách nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
Striking (tính từ): nổi bật, gây ấn tượng.
- She has a striking appearance. (Cô ấy có ngoại hình nổi bật.)
Strike (động từ): đánh, gây ấn tượng.
- His speech struck me as odd. (Bài phát biểu của anh ấy gây ấn tượng với tôi là kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Noticeably: một cách đáng chú ý.
- Remarkably: một cách đáng chú ý, phi thường.
- Conspicuously: một cách dễ thấy, lộ liễu.
Thành ngữ liên quan
- Strike someone as something: gây ấn tượng với ai đó là...
- She strikes me as strikingly intelligent. (Cô ấy gây ấn tượng với tôi là thông minh một cách nổi bật.)