strokingly
/'stroukiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vuốt ve, mơn trớn: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự chạm nhẹ nhàng, dịu dàng và yêu thương, thường bằng tay, giống như để an ủi, thể hiện tình cảm hoặc làm cho dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She spoke strokingly to the frightened child. (Cô ấy nói chuyện một cách mơn trớn/vuốt ve với đứa trẻ đang sợ hãi.)
- He patted the dog's head strokingly. (Anh ấy vỗ nhẹ vào đầu con chó một cách vuốt ve.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc miêu tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc các mô tả chi tiết để tăng tính biểu cảm, khắc họa sự dịu dàng, âu yếm.
- The breeze touched her cheek strokingly, like a gentle caress. (Làn gió chạm vào má cô ấy một cách vuốt ve, như một cái chạm nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stroke (động từ): vuốt ve, xoa nhẹ.
- She stroked the cat's fur. (Cô ấy vuốt ve bộ lông của con mèo.)
- Stroking (danh động từ/ tính từ): hành động vuốt ve; có tính chất vuốt ve.
- His stroking gestures were calming. (Những cử chỉ vuốt ve của anh ấy thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Caressingly: một cách âu yếm, vuốt ve.
- Soothingly: một cách êm dịu, làm dịu đi.
- Gently: một cách nhẹ nhàng.
Lưu ý
- "Strokingly" là một phó từ tương đối hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày. Các từ đồng nghĩa như "gently" hoặc "softly" thường được dùng phổ biến hơn.
- Từ này nhấn mạnh vào chất lượng của hành động chạm hoặc cách nói chuyện, mang sắc thái rất tích cực và trìu mến.