string band

/'striɳ'bænd/
Học thuật
Thân thiện
string band

A string band plays lively music at a community festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ban nhạc đàn dây: Một nhóm nhạc công chơi các nhạc cụ thuộc họ dây, thường violin, guitar, banjo, mandolin, cello hoặc contrabass. Thuật ngữ này thường gắn liền với các thể loại âm nhạc dân gian, bluegrass, country hoặc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local festival featured a traditional string band. (Lễ hội địa phương sự góp mặt của một ban nhạc đàn dây truyền thống.)
    • He plays the fiddle in a bluegrass string band. (Anh ấy chơi đàn fiddle trong một ban nhạc đàn dây bluegrass.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các ban nhạc sử dụng bộ hoặc nhạc cụ hơi. Trong bối cảnh âm nhạc cổ điển, có thể đề cập đến một dàn nhạc thính phòng nhỏ chuyên về nhạc cụ dây.
Biến thể từ gần giống
  • String orchestra (n): Dàn nhạc dây (thường quy mô lớn hơn thường chơi nhạc cổ điển).
  • Folk band (n): Ban nhạc dân gian (có thể bao gồm nhạc cụ dây các loại khác).
  • Bluegrass band (n): Ban nhạc bluegrass (một loại hình cụ thể của string band trong âm nhạc Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • String ensemble: Nhóm nhạc cụ dây.
  • Fiddle band: Ban nhạc fiddle (một cách gọi thông tục, đặc biệt trong âm nhạc dân gian).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "string band".
string band

A string band plays lively music at a community festival.

danh từ
  1. ban nhạc đàn dây