string bean
Định nghĩa
Danh từ:
- Đậu cô ve (loại có xơ): "string bean" chỉ một loại đậu xanh, thường được ăn cả quả, có một lớp xơ dai (sợi) chạy dọc theo quả cần phải loại bỏ trước khi nấu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một pound đậu cô ve ở chợ.)
- (Trước khi nấu, bạn phải loại bỏ xơ khỏi đậu cô ve.)
Các cách sử dụng nâng cao
"String bean" trong ẩm thực: Được dùng để chỉ nguyên liệu cụ thể trong các món xào, luộc hoặc hầm.
- String beans are often steamed and served with butter. (Đậu cô ve thường được hấp và dùng kèm với bơ.)
"String bean" như một phép ẩn dụ: Trong văn nói thân mật, "string bean" có thể ám chỉ một người rất cao và gầy.
- He's a real string bean, towering over everyone else. (Anh ấy thực sự là một cây sào, cao hơn hẳn mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Green bean (danh từ): đậu xanh (nói chung, thường không có xơ hoặc xơ mềm).
- Snap bean (danh từ): đậu que (một loại đậu xanh khác, thường không có xơ).
- Stringless bean (danh từ): đậu cô ve không xơ (giống cải tiến).
Từ đồng nghĩa
- Đậu cô ve (trong tiếng Việt, thường dùng chung cho loại có xơ hoặc không xơ).
- Đậu que xanh (tên gọi khác, nhưng ít nhấn mạnh yếu tố xơ).
Các cụm từ liên quan
- "String bean" không đi với phrasal verbs nào đặc biệt; nó chủ yếu là danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
- "Tall as a string bean": (thành ngữ so sánh) cao và gầy như một cây đậu cô ve.
- The basketball player is as tall as a string bean. (Cầu thủ bóng rổ cao và gầy như một cây đậu cô ve.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "string bean"