string-bean

/'striɳbi:n/
Học thuật
Thân thiện
string-bean

A gardener picks a fresh string-bean from the vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu tây: Một loại cây họ đậu, thường được trồng để lấy quả non dài, mảnh dùng làm rau ăn.
    • Quả đậu tây (dạng tươi): Quả non, dài mảnh của cây đậu tây, thường được thu hoạch để làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We planted string-beans in our garden this spring. (Chúng tôi đã trồng cây đậu tây trong vườn vào mùa xuân này.)
    • She bought a pound of fresh string-beans at the market. ( ấy đã mua một pound đậu tây tươichợ.)
    • The string-bean is a common vegetable in many cuisines. (Đậu tây một loại rau phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As thin as a string-bean": (Thành ngữ so sánh, không phổ biến trong tiếng Việt) Rất gầy, mảnh khảnh.
    • After his illness, he was as thin as a string-bean. (Sau trận ốm, anh ấy gầy như que củi.)
Biến thể từ gần giống
  • Green bean (n): Đậu cô ve, đậu que. Đây một từ đồng nghĩa phổ biến cho 'string-bean' chỉ quả đậu tây dùng làm rau.
  • Runner bean (n): Một loại đậu leo khác quả tương tự.
  • Snap bean (n): Một tên gọi khác cho đậu tây, nhấn mạnh vào âm thanh "rắc" khi bẻ quả đậu tươi.
Từ đồng nghĩa
  • Green bean: đậu xanh (dạng quả dài), đậu cô ve.
  • French bean: đậu tây (tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'string-bean'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ 'string-bean' một cách cố định.

string-bean

A gardener picks a fresh string-bean from the vine.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đậu tây