string quartet

/'striɳkwɔ:'tet/
Học thuật
Thân thiện
string quartet

A string quartet performs a classical piece in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đàn dây: Một nhóm nhạc cụ gồm bốn nhạc công, chơi các nhạc cụ thuộc họ dây: haicầm (violin), mộtcầm trầm (viola) một trường hồ cầm (cello).
    • Bản nhạc cho bộ đàn dây: Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác để biểu diễn bởi bốn nhạc cụ dây kể trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ nhóm nhạc):
    • The university has a resident string quartet that performs monthly. (Trường đại học một bộ đàn dây thường trực biểu diễn hàng tháng.)
    • We hired a string quartet to play at our wedding ceremony. (Chúng tôi thuê một bộ đàn dây để chơi nhạc trong lễ cưới.)
  • Danh từ (chỉ tác phẩm âm nhạc):
    • Beethoven's late string quartets are considered masterpieces. (Những bản nhạc cho bộ đàn dây cuối đời của Beethoven được coi những kiệt tác.)
    • The composer is working on a new string quartet. (Nhà soạn nhạc đang viết một bản nhạc cho bộ đàn dây mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perform a string quartet": biểu diễn một bản nhạc viết cho bộ đàn dây.
    • The ensemble will perform a string quartet by Haydn tonight. (Dàn nhạc sẽ biểu diễn một bản nhạc cho bộ đàn dây của Haydn tối nay.)
  • "Chamber music": nhạc thính phòng, một thể loại âm nhạc bao gồm cả string quartet.
    • The string quartet is a cornerstone of chamber music repertoire. (Bộ đàn dây nền tảng của tiết mục nhạc thính phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • String Quintet (n): Bộ ngũ tấu đàn dây (thường thêm một câycầm thứ hai hoặc một cây cello thứ hai).
  • String Trio (n): Bộ tam tấu đàn dây (thường gồm violin, viola, cello).
  • Piano Quartet (n): Bộ tứ tấu piano (thường gồm piano, violin, viola, cello).
Từ đồng nghĩa
  • Instrumental quartet (n): Bộ tứ tấu nhạc cụ (có thể không phải tất cả đều đàn dây).
  • Chamber ensemble (n): Dàn nhạc thính phòng (một nhóm nhạc công nhỏ, có thể bao gồm string quartet).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "string quartet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "string quartet")

string quartet

A string quartet performs a classical piece in a concert hall.

danh từ
  1. (âm nhạc) bộ đàn dây
  2. bản nhạc cho bộ đàn dây