string-bag
/'striɳbæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi lưới: Một loại túi được làm từ các sợi dây (thường là dây thừng, vải dệt hoặc nhựa) đan lại với nhau tạo thành các ô lưới, dùng để đựng đồ, đặc biệt là đồ mua sắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She carries her groceries in a reusable string-bag. (Cô ấy mang đồ tạp hóa trong một chiếc túi lưới tái sử dụng.)
- The old man had a string-bag full of oranges. (Ông lão có một chiếc túi lưới đầy cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a net string-bag": túi lưới dạng lưới (nhấn mạnh cấu trúc lỗ lưới).
- She prefers a net string-bag for buying vegetables because it's breathable. (Cô ấy thích túi lưới dạng lưới để mua rau vì nó thoáng khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesh bag (n): túi lưới (từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại túi có cấu trúc lưới).
- Shopping net (n): túi lưới mua sắm.
- Reusable bag (n): túi tái sử dụng (có thể bao gồm túi lưới và các loại khác).
Từ đồng nghĩa
- Net bag: túi lưới.
- Mesh sack: bao lưới.