string-board
/'striɳbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ván cạnh (hai bên cầu thang): "string-board" là một thuật ngữ trong xây dựng, chỉ tấm ván dài được lắp dọc theo hai bên của một cầu thang để che đi các đầu của các bậc thang và tạo thành một phần của cấu trúc hỗ trợ hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenter installed a new string-board along the staircase. (Người thợ mộc đã lắp một ván cạnh mới dọc theo cầu thang.)
- The old string-board was painted white to match the interior. (Tấm ván cạnh cũ được sơn trắng để phù hợp với nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fix a string-board": lắp cố định một tấm ván cạnh.
- They need to fix the loose string-board before someone trips. (Họ cần phải cố định tấm ván cạnh bị lỏng trước khi ai đó bị vấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Stringer (n): xà dọc, thanh dầm dọc (một bộ phận kết cấu chịu lực chạy dọc, thường trong cầu thang hoặc cầu).
- Skirting board (n): ván chân tường (tấm ván trang trí dọc chân tường trong phòng).
Từ đồng nghĩa
- Stringer board: ván dọc cạnh cầu thang (cùng nghĩa kỹ thuật).
- Stair stringer: thanh dầm cầu thang (chỉ phần kết cấu chịu lực, có thể là kim loại hoặc gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "string-board" vì đây là một danh từ ghép chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "string-board").
danh từ
- ván cạnh (hai bên cầu thang)