string-halt
/'spriɳhɔ:lt/ Cách viết khác : (string-halt) /'spriɳhɔ:lt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng co giật cơ, co rút: Một chứng bệnh ở ngựa, đặc biệt là ở chân sau, gây ra những cử động co giật, giật cục không tự chủ và bất thường khi con vật di chuyển. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thú y.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The veterinarian diagnosed the horse with string-halt. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa mắc chứng co giật cơ.)
- String-halt can cause an abnormal gait in the affected leg. (Chứng co giật cơ có thể gây ra dáng đi bất thường ở chân bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exhibit string-halt": biểu hiện chứng co giật cơ.
- The old mare began to exhibit string-halt in her left hind leg. (Con ngựa cái già bắt đầu biểu hiện chứng co giật cơ ở chân sau bên trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Stringhalted (adj): (mô tả con ngựa) bị mắc chứng co giật cơ.
- The stringhalted horse had difficulty walking smoothly. (Con ngựa bị co giật cơ gặp khó khăn khi đi lại nhịp nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Equine spasmodic syndrome: Hội chứng co thắt ở ngựa (tên khoa học/kỹ thuật).
- Hobble (trong ngữ cảnh mô tả dáng đi): đi khập khiễng, tập tễnh (có thể là kết quả của chứng bệnh này).
Lưu ý
- String-halt là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên biệt trong lĩnh vực chăm sóc ngựa và thú y. Từ này ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày.
danh từ
- (thú y học) sự bị chuột rút (chân sau ngựa)