string-tie

/'striɳtai/
Học thuật
Thân thiện
string-tie

A man wears a string-tie to a formal dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ca vát nhỏ bản: Một loại cà vạt nam rất mỏng, thường được làm từ dải vải hoặc dây da, có thể được buộc hoặc cài bằng một khóa trang trí. một phụ kiện trang trọng nhưng thanh lịch, thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc bán trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a black suit with a simple silver string-tie. (Anh ấy mặc một bộ vest đen với một chiếc ca vát nhỏ bản màu bạc đơn giản.)
    • The traditional cowboy outfit often includes a string-tie. (Trang phục cao bồi truyền thống thường bao gồm một chiếc ca vát nhỏ bản.)
    • For the formal dinner, a string-tie is an acceptable alternative to a regular necktie. (Đối với bữa tối trang trọng, một chiếc ca vát nhỏ bản một lựa chọn thay thế chấp nhận được cho cà vạt thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bolo tie": Một loại string-tie đặc trưng của miền Tây nước Mỹ, một sợi dây da hoặc dây vải được giữ cố định bằng một mặt trang trí (thường bằng bạc) có thể trượt lên xuống để điều chỉnh.
    • His bolo tie featured a turquoise stone slide. (Chiếc ca vát nhỏ bản kiểu bolo của anh ta có mặt trang trí bằng đá ngọc lam.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolo tie (n): Một loại string-tie cụ thể, thường gắn liền với văn hóa miền Tây nước Mỹ.
  • Necktie (n): Cà vạt thông thường, bản rộng hơn so với string-tie.
  • Bow tie (n): cổ, một loại phụ kiện cổ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Bolo tie: Ca vát bolo (một dạng cụ thể).
  • Western tie: Ca vát kiểu Tây (nhấn mạnh phong cách).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "string-tie" một cách riêng biệt.

string-tie

A man wears a string-tie to a formal dinner.

danh từ
  1. ca vát nhỏ bản