stringed

/'striɳd/
Học thuật
Thân thiện
stringed

A musician carefully tunes a stringed instrument.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dây: Dùng để mô tả một nhạc cụ được phát ra âm thanh bằng cách tác động lên một hoặc nhiều sợi dây căng. dụ: violin, guitar, cello.
    • Được buộc bằng dây: Dùng để mô tả một vật được cố định hoặc gắn kết bằng dây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The orchestra has a large section of stringed instruments. (Dàn nhạc một bộ phận lớn các nhạc cụ dây.)
    • He is a master of stringed instruments like the lute and the harp. (Ông ấy bậc thầy về các nhạc cụ dây như đàn luýt đàn hạc.)
    • The package was securely stringed before shipping. (Gói hàng đã được buộc chắc chắn bằng dây trước khi vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stringed" trong ngữ cảnh âm nhạc học: Thuật ngữ chuyên môn để phân loại nhạc cụ, đối lập với "wind" (hơi), "percussion" (), "keyboard" (phím).
    • Chordophones is the scientific classification for stringed instruments. (Chordophones phân loại khoa học cho các nhạc cụ dây.)
Biến thể từ gần giống
  • String (n): dây, chuỗi.
  • String (v): buộc dây, xâu chuỗi.
  • Stringy (adj): nhiều sợi, dai (như thịt).
  • Stringer (n): người buộc dây; thanh đỡ (trong xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • Corded: dây (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh nhạc cụ).
  • With strings: dây (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "stringed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "stringed")

stringed

A musician carefully tunes a stringed instrument.

tính từ
  1. dây (đàn)
    • the stringed instruments
      đàn dây
  2. buộc bằng dây

Từ có nhắc đến "stringed"