stringendo

/'strin'dʤendou/
Học thuật
Thân thiện
stringendo

The conductor gestures for the orchestra to play stringendo.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):
    • Nhanh dần: "stringendo" một thuật ngữ âm nhạc chỉ thị cho người biểu diễn tăng dần tốc độ, chơi nhanh hơn một cách tiến triển.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The score has "stringendo" written over this passage. (Bản nhạc ghi chú "stringendo" trên đoạn này.)
    • The conductor gestured for a stringendo effect. (Người chỉ huy ra hiệu cho hiệu ứng nhanh dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stringendo al fine": nhanh dần cho đến hết.

    • The final section is marked stringendo al fine. (Đoạn cuối được đánh dấu nhanh dần cho đến hết.)
  • "poco a poco stringendo": từ từ nhanh dần lên.

    • The tension builds with a poco a poco stringendo. (Sự căng thẳng được xây dựng với nhịp độ từ từ nhanh dần lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Accelerando (phó từ, âm nhạc): cũng có nghĩa nhanh dần lên, thường có thể dùng thay thế cho "stringendo" trong một số ngữ cảnh, mặc dù "stringendo" thường mang sắc thái thúc giục, gấp gáp hơn.
  • Stretto (phó từ/tính từ, âm nhạc): phần kết của một fugue được chơi nhanh hơn, hoặc một đoạn nhạc chơi nhanh dồn dập.
Từ đồng nghĩa
  • Accelerando: nhanh dần (thuật ngữ âm nhạc).
  • Affrettando: hối hả, vội vàng (thuật ngữ âm nhạc).
Lưu ý sử dụng
  • "Stringendo" một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, chủ yếu xuất hiện trong các bản nhạc viết ngữ cảnh biểu diễn hoặc phân tích âm nhạc.
  • Từ này không được dùng trong ngữ cảnh đời thường để diễn tả việc tăng tốc độ nói chung.
stringendo

The conductor gestures for the orchestra to play stringendo.

phó từ
  1. (âm nhạc) nhanh dần

Từ gần giống