stringent
/'stridʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiêm ngặt, chặt chẽ: Dùng để mô tả các quy định, luật lệ, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu rất khắt khe, đòi hỏi sự tuân thủ chính xác và không có ngoại lệ.
- Khan hiếm, thắt chặt (về tài chính): Trong lĩnh vực tài chính, dùng để mô tả chính sách tiền tệ thắt chặt hoặc điều kiện tín dụng khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The factory must comply with stringent environmental regulations. (Nhà máy phải tuân thủ các quy định về môi trường nghiêm ngặt.)
- The university has stringent admission requirements. (Trường đại học có các yêu cầu tuyển sinh rất chặt chẽ.)
- During the economic crisis, the government adopted a stringent monetary policy. (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, chính phủ đã áp dụng một chính sách tiền tệ thắt chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stringent conditions": các điều kiện nghiêm ngặt.
- The loan was approved under stringent conditions. (Khoản vay được phê duyệt dưới những điều kiện nghiêm ngặt.)
- "Stringent enforcement": sự thi hành nghiêm minh.
- Stringent enforcement of the law is necessary for public safety. (Việc thi hành luật pháp nghiêm minh là cần thiết cho an toàn công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stringency (danh từ): tính nghiêm ngặt, sự khắt khe; tình trạng thắt chặt (tài chính).
- The stringency of the new rules surprised everyone. (Tính nghiêm ngặt của các quy tắc mới đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Rigorous: nghiêm khắc, tỉ mỉ.
- Strict: nghiêm ngặt, nghiêm khắc.
- Tight: chặt chẽ (về kiểm soát, quy định).
Từ trái nghĩa
- Lax: lỏng lẻo, dễ dãi.
- Lenient: khoan hồng, dễ dãi.
- Relaxed: thoải mái, nới lỏng.
tính từ
- chính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ (nội quy, luật pháp...)
- (tài chính) khan hiếm (tiền); khó làm ăn