strip-leaf
/'stripli:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá thuốc lá đã tước cọng: Chỉ phần lá thuốc lá đã được tách bỏ phần gân chính (cọng) để chuẩn bị cho việc xắt nhỏ hoặc sử dụng trong sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory processes tons of strip-leaf every day. (Nhà máy chế biến hàng tấn lá thuốc lá đã tước cọng mỗi ngày.)
- The quality of the cigar depends on the strip-leaf used. (Chất lượng điếu xì gà phụ thuộc vào lá thuốc lá đã tước cọng được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aged strip-leaf": lá thuốc lá đã tước cọng và được ủ lâu năm.
- This premium tobacco is made from aged strip-leaf. (Loại thuốc lá cao cấp này được làm từ lá thuốc lá đã tước cọng và ủ lâu năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Stripped leaf (n): lá đã được tước/bóc (có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn, không chỉ cho thuốc lá).
- Leaf tobacco (n): lá thuốc lá (nói chung, chưa qua xử lý tước cọng).
Từ đồng nghĩa
- Stripped tobacco leaf: lá thuốc lá đã tước cọng.
- De-ribbed tobacco leaf: lá thuốc lá đã lấy gân.
Lưu ý
- "Strip-leaf" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thuốc lá và nông nghiệp. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- lá thuốc lá đã tước cọng