strip-leaf

/'stripli:f/
Học thuật
Thân thiện
strip-leaf

A worker carefully sorts strip-leaf tobacco on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • thuốc lá đã tước cọng: Chỉ phần thuốc lá đã được tách bỏ phần gân chính (cọng) để chuẩn bị cho việc xắt nhỏ hoặc sử dụng trong sản xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory processes tons of strip-leaf every day. (Nhà máy chế biến hàng tấn thuốc lá đã tước cọng mỗi ngày.)
    • The quality of the cigar depends on the strip-leaf used. (Chất lượng điếu xì gà phụ thuộc vào thuốc lá đã tước cọng được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aged strip-leaf": thuốc lá đã tước cọng đượclâu năm.
    • This premium tobacco is made from aged strip-leaf. (Loại thuốc lá cao cấp này được làm từ thuốc lá đã tước cọng lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stripped leaf (n): đã được tước/bóc (có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn, không chỉ cho thuốc lá).
  • Leaf tobacco (n): thuốc lá (nói chung, chưa qua xử lý tước cọng).
Từ đồng nghĩa
  • Stripped tobacco leaf: thuốc lá đã tước cọng.
  • De-ribbed tobacco leaf: thuốc lá đã lấy gân.
Lưu ý
  • "Strip-leaf" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thuốc lá nông nghiệp. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
strip-leaf

A worker carefully sorts strip-leaf tobacco on a wooden table.

danh từ
  1. thuốc lá đã tước cọng