strip-tease

/'strip,ti:z/
Học thuật
Thân thiện
strip-tease

Une danseuse exécute un strip-tease sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điệu vũ thoát y: Một màn trình diễn khiêu vũ giải trí trong đó người biểu diễn cởi bỏ quần áo một cách chậm rãi gợi cảm theo nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le club propose un strip-tease tous les soirs. (Câu lạc bộ trình diễn điệu vũ thoát y mỗi tối.)
    • Elle a regardé un strip-tease pour la première fois. ( ấy đã xem một màn thoát y lần đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un strip-tease": thực hiện một màn thoát y.
    • L'artiste a fait un strip-tease très élégant. (Nghệ sĩ đã thực hiện một màn thoát y rất thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Strip-teaseuse (n.f): nữ vũ công thoát y.
    • La strip-teaseuse est entrée sur scène. (Nữ vũ công thoát y đã bước lên sân khấu.)
  • Strip-teaseur (n.m): nam vũ công thoát y.
    • Le strip-teaseur a reçu des applaudissements. (Nam vũ công thoát y đã nhận được những tràng pháo tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Effeuillage (n.m): sự cởi đồ (theo nghĩa trang trọng hoặc ẩn dụ hơn, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí).
  • Danse érotique: điệu nhảy gợi cảm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bao hàm việc cởi hết quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "strip-tease" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "strip-tease".

strip-tease

Une danseuse exécute un strip-tease sur scène.

danh từ giống đực
  1. điệu vũ thoát y

Từ chứa "strip-tease"