stripe blight

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh đốm sọc trên yến mạch: "Stripe blight" một bệnh thực vật do vi khuẩn hoặc nấm gây ra, đặc trưng bởi các vết sọc hoặc đốm dài, màu nâu hoặc đen trên thân cây yến mạch, dẫn đến cây bị héo úa giảm năng suất.
dụ sử dụng
  • (Cánh đồng yến mạch của người nông dân bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi bệnh đốm sọc trong mùa này.)
  • (Bệnh đốm sọc có thể làm giảm năng suất yến mạch lên đến 30% nếu không được xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stripe blight outbreak": sự bùng phát bệnh đốm sọc.

    • An outbreak of stripe blight was reported in the northern regions. (Một sự bùng phát bệnh đốm sọc đã được báo cáocác khu vực phía bắc.)
  • "Stripe blight resistance": khả năng kháng bệnh đốm sọc.

    • Breeding programs focus on developing stripe blight resistance in oats. (Các chương trình nhân giống tập trung phát triển khả năng kháng bệnh đốm sọcyến mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Blight (n): bệnh tàn rụi, sự héo úa (thường dùng chung cho các bệnh thực vật).

    • The blight destroyed the entire potato crop. (Bệnh tàn rụi đã phá hủy toàn bộ vụ khoai tây.)
  • Stripe (n): sọc, vệt (chỉ hình dạng đặc trưng của bệnh).

    • The leaves showed dark stripes from the infection. ( cây xuất hiện các vệt sẫm màu do nhiễm bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Oat stripe disease: bệnh sọc yến mạch.
  • Bacterial stripe blight: bệnh đốm sọc do vi khuẩn (nếu cụ thể hóa nguyên nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight off stripe blight: chống lại bệnh đốm sọc.

    • Farmers use fungicides to fight off stripe blight. (Nông dân sử dụng thuốc diệt nấm để chống lại bệnh đốm sọc.)
  • Spread stripe blight: lây lan bệnh đốm sọc.

    • Wet weather conditions help spread stripe blight rapidly. (Điều kiện thời tiết ẩm ướt giúp bệnh đốm sọc lây lan nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A blight on the land": một tai họa cho vùng đất (thường dùng ẩn dụ).
    • The drought was a blight on the land, similar to how stripe blight affects oats. (Hạn hán một tai họa cho vùng đất, tương tự như cách bệnh đốm sọc ảnh hưởng đến yến mạch.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stripe blight
The oat plants show clear signs of stripe blight.