striped hyena

striped hyena

A striped hyena stands on a rocky hillside at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Linh cẩu vằn (tên khoa học: Hyaena hyaena) — một loài động vật ăn thịt thuộc họ Linh cẩu, nguồn gốc từ Bắc Phi, bán đảoRập Ấn Độ. Đặc điểm nổi bật bộ lông màu xám hoặc nâu nhạt với các sọc đen dọc theo thân, chân trước dài hơn chân sau, hàm răng khỏe để nghiền xương.

dụ sử dụng
  • (Linh cẩu vằn nổi tiếng với hành vi ăn xác thối, thường ăn xác động vật do các loài săn mồi khác bỏ lại.)
  • (Ở một số vùng, linh cẩu vằn được coi biểu tượng của sự xảo quyệt kiên cường trong văn hóa dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "striped hyena" trong ngữ cảnh sinh thái: loài này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như một loài dọn dẹp tự nhiên.
    • The striped hyena helps maintain ecological balance by consuming decaying organic matter. (Linh cẩu vằn giúp duy trì cân bằng sinh thái bằng cách tiêu thụ chất hữu cơ phân hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyena (danh từ): linh cẩu (chung cho các loài trong họ Linh cẩu).
    • The spotted hyena is more social than the striped hyena. (Linh cẩu đốm tính xã hội cao hơn linh cẩu vằn.)
  • Striped (tính từ): vằn, sọc.
    • The striped pattern of the hyena provides camouflage in its arid habitat. (Hoa văn sọc của linh cẩu giúp ngụy trang trong môi trường sống khô cằn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Hyaena hyaena (danh từ khoa học): tên khoa học của linh cẩu vằn.
  • Aardwolf (danh từ): một loài linh cẩu khác, nhỏ hơn, chuyên ăn mối, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "striped hyena", đây danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "striped hyena" trong tiếng Anh.)

Từ gần giống