stripes

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều của "stripe"): - Sọc, vằn, đường kẻ: Các đường dài, hẹp, thường màu sắc khác biệt so với nền xung quanh, xuất hiện trên bề mặt của vật thể, vải vóc, hoặc cơ thể động vật. - Phù hiệu quân hàm (hình chữ V): Các miếng vải hình chữ V được may trên tay áo đồng phục, biểu thị cấp bậc hoặc thâm niên phục vụ trong quân đội hoặc lực lượng trang.

dụ sử dụng
  • Nghĩa "sọc, vằn":

    • The zebra has black and white stripes. (Ngựa vằn những sọc đen trắng.)
    • She wore a shirt with blue and red stripes. ( ấy mặc một chiếc áo sơ mi sọc xanh đỏ.)
  • Nghĩa "phù hiệu quân hàm":

    • The sergeant earned his stripes after years of service. (Trung sĩ đã giành được các phù hiệu quân hàm sau nhiều năm phục vụ.)
    • They fought bravely to win their stripes in Kuwait. (Họ đã chiến đấu dũng cảm để giành lấy các phù hiệu quân hàm ở Kuwait.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn one's stripes": Đạt được kinh nghiệm hoặc sự công nhận, thường thông qua làm việc chăm chỉ hoặc vượt qua thử thách (nghĩa bóng, bắt nguồn từ quân đội).
    • As a new employee, she worked hard to earn her stripes in the company. ( nhân viên mới, ấy làm việc chăm chỉ để giành được sự công nhận trong công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Stripe (danh từ số ít): một sọc, một vằn, hoặc một phù hiệu quân hàm.

    • The flag has a single white stripe. (Lá cờ một sọc trắng duy nhất.)
  • Striped (tính từ): sọc, vằn.

    • The tiger is a striped animal. (Hổ loài động vật vằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lines: đường kẻ (thường dùng trong thiết kế, hội họa).
  • Bands: dải, băng (mô tả các dải màu rộng hơn, liên tục).
  • Chevrons (cụ thể cho phù hiệu quân hàm): hình chữ V.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "stripes". Tuy nhiên, cụm từ "to stripe something" (động từ, hiếm dùng) có nghĩa đánh dấu hoặc trang trí bằng các sọc.

Thành ngữ liên quan
  • "to lose one's stripes": Bị giáng chức, mất đi cấp bậc hoặc uy tín (nghĩa bóng).

    • After the scandal, he lost his stripes and was demoted. (Sau vụ bê bối, anh ta mất cấp bậc bị giáng chức.)
  • "to show one's stripes": Bộc lộ bản chất thật, đặc biệt bản chất xấu (thường dùng với động vật hoặc người).

    • He pretended to be kind, but soon showed his true stripes. (Anh ta giả vờ tốt bụng, nhưng sớm bộc lộ bản chất thật của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stripes"

stripes
A soldier proudly wears the stripes on his uniform sleeve.