stripiness

/'straipinis/
Học thuật
Thân thiện
stripiness

A tiger's fur is known for its distinctive stripiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng sọc, tình trạng vằn: "stripiness" chỉ đặc tính hoặc trạng thái của một vật các đường sọc hoặc vằn. Đây danh từ trừu tượng mô tả chất lượng của việc sọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stripiness of the fabric made it perfect for the uniform. (Tình trạng sọc của vải khiến hoàn hảo cho bộ đồng phục.)
    • The tiger's coat is known for its distinctive stripiness. (Bộ lông của con hổ được biết đến bởi tình trạng vằn đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of stripiness": mức độ sọc.
    • Scientists measured the degree of stripiness in the rock layers. (Các nhà khoa học đã đo lường mức độ sọc trong các lớp đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Stripy (adj): sọc, vằn.
    • He wore a stripy shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo sọc.)
  • Stripe (n): sọc, vằn, đường kẻ.
    • The flag has three red stripes. (Lá cờ ba sọc đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bandedness: tình trạng dải, vằn.
  • Streakiness: tình trạng vệt, sọc (thường chỉ các vệt không đều).
Từ trái nghĩa
  • Plainness: sự trơn, không hoa văn.
  • Solidness: tình trạng đồng màu, không sọc.
stripiness

A tiger's fur is known for its distinctive stripiness.

danh từ
  1. sự sọc, sự vằn