striving
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nỗ lực, sự phấn đấu: "striving" chỉ hành động cố gắng hết sức, bền bỉ để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả nào đó, thường là khó khăn hoặc quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her striving for excellence earned her a scholarship. (Sự nỗ lực phấn đấu vì sự xuất sắc của cô ấy đã mang lại cho cô một suất học bổng.)
- The team's constant striving led to their victory. (Sự phấn đấu không ngừng của đội đã dẫn đến chiến thắng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in one's striving": trong quá trình phấn đấu của ai đó.
- In his striving for justice, he faced many obstacles. (Trong quá trình phấn đấu vì công lý, anh ấy đã đối mặt với nhiều trở ngại.)
"striving after": nỗ lực theo đuổi (một điều gì đó).
- His striving after wealth consumed his life. (Sự nỗ lực theo đuổi giàu có của anh ấy đã tiêu tốn cuộc đời anh.)
Biến thể và từ gần giống
Strive (động từ): phấn đấu, cố gắng.
- They strive to improve their skills every day. (Họ phấn đấu cải thiện kỹ năng của mình mỗi ngày.)
Striver (danh từ): người phấn đấu, người nỗ lực.
- She is a true striver, never giving up on her dreams. (Cô ấy là một người phấn đấu thực sự, không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Effort: sự cố gắng, nỗ lực.
- Endeavor: sự cố gắng, nỗ lực (thường mang tính trang trọng).
- Struggle: cuộc đấu tranh, sự cố gắng vượt qua khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Strive for: phấn đấu vì (một mục tiêu).
- They strive for peace in the region. (Họ phấn đấu vì hòa bình trong khu vực.)
Strive against: đấu tranh chống lại.
- He strove against corruption throughout his career. (Anh ấy đã đấu tranh chống lại tham nhũng trong suốt sự nghiệp của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Strive and thrive: phấn đấu và phát triển (thường dùng để khuyến khích sự nỗ lực dẫn đến thành công).
- In this company, those who strive and thrive are rewarded. (Trong công ty này, những ai phấn đấu và phát triển sẽ được khen thưởng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống