starving

starving

The stray cat is starving and looks for food near the restaurant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đói đến mức sắp chết đói: "starving" mô tả trạng thái cực kỳ đói, thiếu thức ăn đến mức có thể dẫn đến tử vong.
    • Rất đói (thường dùng trong văn nói): Trong ngữ cảnh thông thường, "starving" còn được dùng để nói về cảm giác đói rất nhiều, không đến mức nguy kịch.
  2. Danh từ:

    • Sự bỏ đói, sự chết đói: "starving" chỉ hành động hoặc tình trạng tước đoạt thức ăn, gây ra đói khát hoặc chết đói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The starving children in the refugee camp need immediate help. (Những đứa trẻ đang chết đói trong trại tị nạn cần được giúp đỡ ngay lập tức.)
    • I'm starving! Let's get some pizza. (Tôi đói quá! Đi ăn pizza thôi.)
  • Danh từ:

    • The starving of the prisoners was a war crime. (Việc bỏ đói các nhân một tội ác chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be starved of/for something": thiếu thốn thứ đó đến mức khổ sở.
    • The garden is starved of water. (Khu vườn bị thiếu nước trầm trọng.)
    • He is starved for affection. (Anh ấy khao khát tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Starvation (danh từ): sự đói khát, sự chết đói.
    • Many animals died of starvation during the drought. (Nhiều động vật chết đói trong đợt hạn hán.)
  • Starve (động từ): chết đói, bỏ đói.
    • If we don't find food soon, we will starve. (Nếu không tìm được thức ăn sớm, chúng ta sẽ chết đói.)
Từ đồng nghĩa
  • Famished: rất đói, đói lả.
  • Hungry: đói (mức độ nhẹ hơn).
  • Ravenous: đói ngấu nghiến, đói cồn cào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Starve of: tước đoạt, thiếu thốn.
    • The company is starving of investment. (Công ty đang thiếu vốn đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • Starving artist: nghệ sĩ nghèo khó (thường sống trong cảnh thiếu thốn).
    • He is a starving artist who lives in a tiny apartment. (Anh ấy một nghệ sĩ nghèo sống trong một căn hộ nhỏ xíu.)