strobile

/'stroubail/
Học thuật
Thân thiện
strobile

Un cône de pin, ou strobile, repose sur un lit d'aiguilles dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Nón: Cơ quan sinh sản của một số thực vật, đặc biệtcác loài cây hạt trần như thông, tùng bách, hình dạng như một cái nón, chứa các hạt.
    • (Động vật học) Thể nón (thủy tức): Một giai đoạn hoặc cấu trúc trong vòng đời của một số loài thủy tức, hình dạng nón liên quan đến quá trình sinh sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le strobile du pin contient les graines. (Nón của cây thông chứa các hạt.)
    • On étudie la formation du strobile chez les hydres. (Người ta nghiên cứu sự hình thành thể nóncác loài thủy tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strobile mûr": nón chín, chỉ cơ quan sinh sản đã phát triển hoàn toàn sẵn sàng phát tán hạt hoặc bào tử.
    • Les strobiles mûrs libèrent leur pollen au printemps. (Các nón chín phát tán phấn hoa của chúng vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Strobilation (n.f): Sự phân đốt hình nón; quá trình hình thành các thể nón (ở động vật) hoặc các cấu trúc tương tự.
  • Cône (n.m): Từ thông dụng hơn để chỉ "nón" (thực vật), thường được dùng trong ngôn ngữ phổ thông thay cho "strobile".
  • Pomme de pin (n.f): Nón thông (cách gọi dân dã).
Từ đồng nghĩa
  • (Thực vật học) Cône: nón.
  • (Động vật học) Stade méduse (trong một số ngữ cảnh): giai đoạn sứa (liên quan đến vòng đời).
Lưu ý
  • Từ "strobile" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học về thực vật học động vật học. Trong giao tiếp thông thường về cây cối, từ "cône" hoặc "pomme de pin" (đối với cây thông) được ưa dùng hơn.
strobile

Un cône de pin, ou strobile, repose sur un lit d'aiguilles dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) nón
  2. (động vật học) thể nón (thủy tức)

Từ có nhắc đến "strobile"