stromatic
/strou'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) chất đệm, (thuộc) chất nền: "Stromatic" là một thuật ngữ sinh học dùng để mô tả những gì liên quan đến chất đệm hoặc chất nền, tức là mô liên kết hoặc cấu trúc hỗ trợ cho các thành phần chức năng chính của một cơ quan hoặc mô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stromatic tissue provides support to the functional cells. (Mô chất đệm cung cấp sự hỗ trợ cho các tế bào chức năng.)
- Researchers studied the stromatic reaction to the infection. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu phản ứng của chất nền đối với sự nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stromatic component": thành phần chất đệm.
- The disease primarily affects the stromatic component of the organ. (Bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến thành phần chất đệm của cơ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Stroma (danh từ): chất đệm, chất nền. Đây là danh từ gốc mà tính từ "stromatic" được hình thành.
- The stroma is essential for the organ's structure. (Chất đệm rất cần thiết cho cấu trúc của cơ quan.)
Từ đồng nghĩa
- Supportive (adj): mang tính hỗ trợ (nghĩa chung, không chuyên ngành).
- Connective (adj): (thuộc) liên kết (thường dùng cho mô liên kết).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Stromatic" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản học thuật, y học hoặc sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "stromatic" do tính chất chuyên môn cao của nó.
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) chất đệm, (thuộc) chất nền