strombe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ốc dơi: Một loài động vật thân mềm, thuộc họ ốc biển, có vỏ. Tên gọi này thường dùng trong ngữ cảnh phân loại động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le strombe est un mollusque que l'on trouve dans les eaux chaudes. (Ốc dơi là một loài thân mềm được tìm thấy ở vùng nước ấm.)
- La coquille du strombe est souvent utilisée comme objet décoratif. (Vỏ của ốc dơi thường được dùng làm đồ vật trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strombe géant": Ốc dơi khổng lồ, một loài có kích thước đặc biệt lớn.
- Le strombe géant est une espèce protégée dans certaines régions. (Ốc dơi khổng lồ là một loài được bảo vệ ở một số vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Strombidae (danh từ): Tên khoa học của họ ốc dơi.
- Les Strombidae regroupent plusieurs espèces de gastéropodes. (Họ Strombidae bao gồm nhiều loài động vật chân bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Conque (danh từ giống cái): Ốc tù và, một loài ốc biển có vỏ lớn tương tự, thường được dùng như một nhạc cụ thổi.
- Lambi (danh từ): Tên gọi thông thường cho một số loài ốc biển lớn ở vùng Caribe.
danh từ giống đực
- (động vật học) ốc dơi