strombe

Học thuật
Thân thiện
strombe

Un strombe géant repose sur le sable blanc d'une plage tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ốc dơi: Một loài động vật thân mềm, thuộc họ ốc biển, vỏ. Tên gọi này thường dùng trong ngữ cảnh phân loại động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le strombe est un mollusque que l'on trouve dans les eaux chaudes. (Ốc dơimột loài thân mềm được tìm thấyvùng nước ấm.)
    • La coquille du strombe est souvent utilisée comme objet décoratif. (Vỏ của ốc dơi thường được dùng làm đồ vật trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strombe géant": Ốc dơi khổng lồ, một loài kích thước đặc biệt lớn.
    • Le strombe géant est une espèce protégée dans certaines régions. (Ốc dơi khổng lồmột loài được bảo vệmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Strombidae (danh từ): Tên khoa học của họ ốc dơi.
    • Les Strombidae regroupent plusieurs espèces de gastéropodes. (Họ Strombidae bao gồm nhiều loài động vật chân bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conque (danh từ giống cái): Ốc tù và, một loài ốc biển vỏ lớn tương tự, thường được dùng như một nhạc cụ thổi.
  • Lambi (danh từ): Tên gọi thông thường cho một số loài ốc biển lớnvùng Caribe.
strombe

Un strombe géant repose sur le sable blanc d'une plage tropicale.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ốc dơi