strombolien

Học thuật
Thân thiện
strombolien

Une éruption strombolienne projette des fontaines de lave dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Địa chất, Địa lý) Stromboli: Thuộc về hoặc đặc điểm giống kiểu phun trào của núi lửa Stromboli, một ngọn núi lửa ở Ý. Kiểu phun trào này được đặc trưng bởi các vụ nổ nhỏ, định kỳ phun ra dung nham nóng chảy các mảnh vụn (tro, đá bọt).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'éruption strombolienne est relativement peu violente. (Vụ phun trào kiểu stromboli tương đối ít dữ dội.)
    • Ce volcan présente une activité strombolienne typique. (Ngọn núi lửa này hoạt động stromboli điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Activité strombolienne": Hoạt động stromboli. Cụm từ chuyên ngành mô tả chính xác kiểu phun trào.
    • Les scientifiques surveillent l'activité strombolienne du volcan. (Các nhà khoa học đang theo dõi hoạt động stromboli của núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Stromboli (Danh từ riêng): Tên một hòn đảo ngọn núi lửa ở Ý, là nguồn gốc của thuật ngữ.
  • Éruption strombolienne (Cụm danh từ): Vụ phun trào kiểu stromboli.
Từ đồng nghĩa
  • De type strombolien: Thuộc kiểu stromboli. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả).
  • À explosions rythmées: các vụ nổ nhịp nhàng. (Mô tả đặc điểm).
Thành ngữ liên quan
strombolien

Une éruption strombolienne projette des fontaines de lave dans le ciel nocturne.

tính từ
  1. (địa chất, địa lý) (như) kiểu núi lửa Xtrom-bo-li