strong point

Định nghĩa

Danh từ:
- Điểm mạnh, sở trường: "strong point" dùng để chỉ một kỹ năng, phẩm chất hoặc khía cạnh một người hoặc vật ưu thế vượt trội, thế mạnh đáng kể so với các mặt khác. Đây một tài sản giá trị đặc biệt hoặc tính hữu dụng.

dụ sử dụng
  • (Nấu ăn điểm mạnh của anh ấy.)
  • (Sở trường của ấy khả năng giao tiếp hiệu quả với trẻ em.)
  • (Toán học chưa bao giờ điểm mạnh của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a strong point": một điểm mạnh cụ thể.
    • He has a strong point in public speaking, which makes him a great leader. (Anh ấy điểm mạnh về diễn thuyết trước công chúng, điều này khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.)
  • "to play to one's strong point": tận dụng điểm mạnh của ai đó.
    • The manager always assigns tasks that play to each employee's strong point. (Người quản lý luôn giao nhiệm vụ tận dụng điểm mạnh của từng nhân viên.)
  • "to be someone's strong point": thế mạnh của ai đó.
    • Patience is not her strong point. (Kiên nhẫn không phải điểm mạnh của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Strong points (danh từ số nhiều): các điểm mạnh.
    • We need to identify our strong points and weaknesses. (Chúng ta cần xác định điểm mạnh điểm yếu của mình.)
  • Weak point (danh từ, trái nghĩa): điểm yếu.
    • His weak point is his lack of experience. (Điểm yếu của anh ấy thiếu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Forte: sở trường, điểm mạnh.
    • Public speaking is her forte. (Diễn thuyết trước công chúng sở trường của ấy.)
  • Strength: thế mạnh.
    • Honesty is one of his greatest strengths. (Trung thực một trong những thế mạnh lớn nhất của anh ấy.)
  • Asset: tài sản, lợi thế.
    • Her creativity is a valuable asset to the team. (Sự sáng tạo của ấy một tài sản quý giá cho đội.)
  • Specialty: chuyên môn, lĩnh vực thế mạnh.
    • Graphic design is his specialty. (Thiết kế đồ họachuyên môn của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "A strong point in one's favor": một điểm mạnh lợi cho ai đó.
    • His honesty is a strong point in his favor during the interview. (Sự trung thực một điểm mạnh lợi cho anh ấy trong buổi phỏng vấn.)
  • "To know one's strong points": biết điểm mạnh của bản thân.
    • A good leader knows his strong points and uses them wisely. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết điểm mạnh của mình sử dụng chúng một cách khôn ngoan.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

strong point
Cooking is his strong point.