strong-box

/'strɔɳbɔks/
Học thuật
Thân thiện
strong-box

A man stores important documents in a strong-box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ sắt, két: Một chiếc hộp hoặc tủ chắc chắn, thường làm bằng kim loại, được thiết kế để cất giữ tiền bạc, đồ trang sức hoặc các vật giá trị một cách an toàn, chống lại việc đột nhập hoặc trộm cắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel manager keeps the cash in a strong-box. (Quản lý khách sạn cất tiền mặt trong một chiếc tủ sắt.)
    • Important documents were locked away in the strong-box. (Các tài liệu quan trọng được khóa kín trong két sắt.)
    • He inherited an old family strong-box from his grandfather. (Anh ấy được thừa kế một chiếc két sắt gia đình từ ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A digital strong-box": Một cách diễn đạt ẩn dụ, chỉ một thiết bị hoặc phần mềm lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số với độ bảo mật rất cao, giống như chức năng của một tủ sắt.
    • This encrypted hard drive acts as a digital strong-box for sensitive files. (Ổ cứng được mã hóa này hoạt động như một két sắt kỹ thuật số cho các tệp tin nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Safe (n): Tủ sắt, két sắt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh).
  • Coffer (n): Rương, hòm (thường để đựng vật quý, có thể không chắc chắn bằng strong-box).
  • Lockbox (n): Hộp khóa (thường nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Safe: Tủ sắt, két sắt.
  • Vault: Hầm chứa, kho chứa (thường lớn hơn, một căn phòng kiên cố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "strong-box" một cách riêng biệt)

strong-box

A man stores important documents in a strong-box.

danh từ
  1. tủ sắt, két