strong-room

/'strɔɳrum/
Học thuật
Thân thiện
strong-room

A bank stores its gold bars in a secure strong-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng bọc sắt: Một căn phòng được thiết kế đặc biệt với tường, cửa có khi cả trần nhà được làm bằng kim loại kiên cố (như thép) để bảo vệ an toàn tuyệt đối cho những vật giá trị bên trong, thường dùng để cất giữ tiền, vàng, bạc, tài liệu quan trọng hoặc đồ trang sức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank keeps its gold reserves in a secure strong-room. (Ngân hàng cất giữ dự trữ vàng của mình trong một phòng bọc sắt an toàn.)
    • Important historical documents are stored in the museum's strong-room. (Các tài liệu lịch sử quan trọng được lưu trữ trong phòng bọc sắt của bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bank's strong-room": phòng bọc sắt của ngân hàng, thường nơi cất giữ tiền mặt, két sắt của khách hàng các tài sản giá trị khác.
    • Access to the bank's strong-room is highly restricted. (Việc ra vào phòng bọc sắt của ngân hàng bị hạn chế rất nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vault (n): hầm chứa, kho chứa kiên cố. Từ này có nghĩa rất gần với "strong-room" thường được dùng thay thế.
    • The jewels were locked in the vault. (Những món trang sức bị khóa trong hầm chứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Safe deposit vault: hầm cất giữ an toàn.
  • Secure chamber: buồng/phòng an toàn.
strong-room

A bank stores its gold bars in a secure strong-room.

danh từ
  1. phòng bọc sắt (để tiền, bạc...)