strongish

/'strɔɳiʃ/
Học thuật
Thân thiện
strongish

A young man carries a strongish box into his new apartment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi khỏe, khá khỏe: "strongish" một tính từ mô tả mức độ khỏe mạnh hoặc sức mạnhmức trung bình, không quá mạnh mẽ nhưng cũng không yếu. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh thông thường, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The coffee is strongish, but still drinkable. (Cà phê này hơi đậm, nhưng vẫn uống được.)
    • He is a strongish man for his age. (Ông ấy một người đàn ông khá khỏe so với tuổi của mình.)
    • The wind is strongish today, so be careful. (Hôm nay gió hơi mạnh, vậy hãy cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strongish" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để biểu thị một mức độ vừa phải, không cực đoan. thường đi kèm với danh từ để bổ nghĩa.
    • The flavor is strongish, which might not suit everyone. (Hương vị hơi đậm, có thể không hợp với tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Strong (adj): khỏe, mạnh mẽ.
    • He is very strong. (Anh ấy rất khỏe.)
  • Strength (n): sức mạnh.
    • She has great inner strength. ( ấy sức mạnh nội tâm lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fairly strong: khá mạnh.
  • Moderately strong: mạnhmức độ vừa phải.
  • Somewhat strong: hơi mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp sử dụng "strongish" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "strongish".)

strongish

A young man carries a strongish box into his new apartment.

tính từ
  1. hơi khoẻ, khá khoẻ