strongroom
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng bảo vệ chống trộm và chống cháy: "strongroom" là một căn phòng đặc biệt được thiết kế để cất giữ đồ vật có giá trị, có khả năng chống lại sự xâm nhập của kẻ trộm và tác hại của hỏa hoạn.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng giữ vàng dự trữ của mình trong một phòng bảo vệ chống trộm và chống cháy.)
- (Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới được phép vào phòng bảo vệ chống trộm và chống cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be locked in the strongroom": bị khóa trong phòng bảo vệ chống trộm và chống cháy.
- The valuable paintings were locked in the strongroom overnight. (Những bức tranh có giá trị đã bị khóa trong phòng bảo vệ chống trộm và chống cháy qua đêm.)
"to access the strongroom": truy cập vào phòng bảo vệ chống trộm và chống cháy.
- Accessing the strongroom requires both a key and a code. (Việc truy cập vào phòng bảo vệ chống trộm và chống cháy đòi hỏi cả chìa khóa và mã số.)
Biến thể và từ gần giống
- Strong (adj): mạnh mẽ, chắc chắn.
- The strongroom has strong steel walls. (Phòng bảo vệ chống trộm và chống cháy có những bức tường thép chắc chắn.)
- Room (n): căn phòng.
- The strongroom is a special room in the basement. (Phòng bảo vệ chống trộm và chống cháy là một căn phòng đặc biệt ở tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Vault: hầm chứa đồ có giá trị, thường dùng để chỉ nơi cất giữ tiền bạc hoặc tài liệu quan trọng.
- Safe room: phòng an toàn, tương tự như strongroom nhưng có thể nhỏ hơn và ít trang bị hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lock up in: khóa chặt trong (một nơi nào đó).
- They locked up the jewels in the strongroom. (Họ đã khóa chặt những viên ngọc trong phòng bảo vệ chống trộm và chống cháy.)
Secure in: bảo vệ an toàn trong.
- The documents were secured in the strongroom. (Các tài liệu đã được bảo vệ an toàn trong phòng bảo vệ chống trộm và chống cháy.)
Thành ngữ liên quan
- As safe as a strongroom: an toàn như một phòng bảo vệ chống trộm và chống cháy (chỉ sự an toàn tuyệt đối).
- With this new security system, our data is as safe as a strongroom. (Với hệ thống bảo mật mới này, dữ liệu của chúng tôi an toàn như một phòng bảo vệ chống trộm và chống cháy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "strongroom"