strontiane

Học thuật
Thân thiện
strontiane

Une chimiste observe un échantillon de strontiane dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Stronti oxit: Một hợp chất hóa học vô cơ, là oxit của nguyên tố stronti, có công thức hóa học là SrO. một chất rắn màu trắng, tính kiềm mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La strontiane est utilisée dans la fabrication de certains types de verre. (Stronti oxit được sử dụng trong sản xuất một số loại thủy tinh.)
    • La strontiane réagit violemment avec l'eau pour former de l'hydroxyde de strontium. (Stronti oxit phản ứng mạnh với nước để tạo thành stronti hiđroxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hóa học lịch sử hoặc khoáng vật học, "strontiane" có thể được dùng để chỉ khoáng vật strontiānit (strontianite), là nguồn tự nhiên chứa stronti, nhưng cách dùng chính xác hiện đại cho khoáng vật này là "la strontianite".
Biến thể từ gần giống
  • Strontianite (n.f): Strontiānit, một khoáng vật cacbonat của stronti (SrCO3).
  • Strontium (n.m): Stronti, nguyên tố hóa học hiệu Sr.
  • Oxyde de strontium (n.m): Cách gọi khác, mô tả hơn cho "strontiane".
Từ đồng nghĩa
  • Oxyde de strontium: Stronti oxit (cách gọi mô tả bằng công thức hóa học).
strontiane

Une chimiste observe un échantillon de strontiane dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) stronti oxit