strophanthin

/strə'fænθin/
Học thuật
Thân thiện
strophanthin

A scientist carefully measures a small dose of strophanthin in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Strofantin: Một glycoside đắng rất độc được chiết xuất từ các loài thực vật thuộc chi Strophanthus. Ở liều lượng vừa phải, tác dụng kích thích tim, nhưngliều lượng lớn hơn, một chất độc mạnh. Trong lịch sử, đã từng được sử dụngchâu Phi làm thuốc độc tẩm tên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Strophanthin is a powerful cardiac glycoside. (Strofantin một glycoside tim mạnh.)
    • The medicinal use of strophanthin requires precise dosage control. (Việc sử dụng strofantin làm thuốc đòi hỏi kiểm soát liều lượng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strophanthin poisoning": ngộ độc strofantin.
    • Symptoms of strophanthin poisoning include severe cardiac arrhythmias. (Các triệu chứng ngộ độc strofantin bao gồm rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Strophanthus (n): Tên chi thực vật nhiệt đới, nguồn chiết xuất chính của strofantin.
  • Cardiac glycoside (n): Glycoside tim, nhóm hợp chất bao gồm strofantin digitalis, tác dụng trên tim.
Từ đồng nghĩa
  • Ouabain: Một loại glycoside tim khác nguồn gốc thực vật tác dụng tương tự, đôi khi được gọi là G-strophanthin.
strophanthin

A scientist carefully measures a small dose of strophanthin in a laboratory.

danh từ
  1. (dược học) Strofantin