strophanthin
/strə'fænθin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Strofantin: Một glycoside đắng và rất độc được chiết xuất từ các loài thực vật thuộc chi Strophanthus. Ở liều lượng vừa phải, nó có tác dụng kích thích tim, nhưng ở liều lượng lớn hơn, nó là một chất độc mạnh. Trong lịch sử, nó đã từng được sử dụng ở châu Phi làm thuốc độc tẩm tên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Strophanthin is a powerful cardiac glycoside. (Strofantin là một glycoside tim mạnh.)
- The medicinal use of strophanthin requires precise dosage control. (Việc sử dụng strofantin làm thuốc đòi hỏi kiểm soát liều lượng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "strophanthin poisoning": ngộ độc strofantin.
- Symptoms of strophanthin poisoning include severe cardiac arrhythmias. (Các triệu chứng ngộ độc strofantin bao gồm rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Strophanthus (n): Tên chi thực vật nhiệt đới, là nguồn chiết xuất chính của strofantin.
- Cardiac glycoside (n): Glycoside tim, nhóm hợp chất bao gồm strofantin và digitalis, có tác dụng trên cơ tim.
Từ đồng nghĩa
- Ouabain: Một loại glycoside tim khác có nguồn gốc thực vật và tác dụng tương tự, đôi khi được gọi là G-strophanthin.
danh từ
- (dược học) Strofantin