strophantine
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xtrofantin: Một chất độc mạnh có nguồn gốc từ thực vật, được sử dụng trong y học với liều lượng rất nhỏ như một loại thuốc trợ tim mạch. Nó có tác dụng kích thích tim co bóp mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La strophantine est un glycoside cardiotonique puissant. (Xtrofantin là một glycoside trợ tim mạnh.)
- L'utilisation de la strophantine requiert une surveillance médicale stricte. (Việc sử dụng xtrofantin đòi hỏi sự giám sát y tế chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "strophantine injectable": xtrofantin dạng tiêm.
- On administre parfois de la strophantine injectable en urgence. (Đôi khi người ta tiêm xtrofantin trong trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Strophanthine (n.f): Cách viết khác của cùng một từ.
- Ouabaïne (n.f): Tên gọi khác của cùng một chất, thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Glycoside cardiotonique: glycoside trợ tim (nhóm thuốc mà strophantine thuộc về).
- Digitaline (n.f): digoxin, một chất có tác dụng tương tự nhưng có nguồn gốc từ cây mao địa hoàng.
danh từ giống cái
-
(dược học) xtrofantin