strophantus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây sừng trâu: Một loại cây thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae), có nguồn gốc từ châu Phi. Hạt của nó chứa các glycoside tim mạch mạnh, từng được sử dụng trong y học cổ truyền và hiện đại để điều trị một số bệnh về tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le strophantus est une plante originaire d'Afrique. (Cây sừng trâu là một loài thực vật có nguồn gốc từ châu Phi.)
- Les graines de strophantus contiennent des substances actives puissantes. (Hạt của cây sừng trâu chứa các hoạt chất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme botanique/médical: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về thực vật học, dược học hoặc y học.
- L'extrait de strophantus était utilisé comme cardiotonique. (Chiết xuất từ cây sừng trâu đã từng được dùng như một thuốc trợ tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Strophanthine (danh từ giống cái): Strophanthin - tên của một glycoside tim cụ thể được chiết xuất từ hạt cây sừng trâu.
- La strophanthine est un médicament cardiaque. (Strophanthin là một loại thuốc tim.)
Từ đồng nghĩa
- Plante médicinale: cây thuốc (nghĩa rộng, chỉ chung các cây có dược tính).
- Apocynacée toxique: cây họ Trúc đào có độc (mô tả đặc điểm họ và tính chất).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ khoa học chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nó hầu như chỉ được dùng trong văn bản y học, dược học hoặc thực vật học.
- "Strophantus" là tên chi (genre) của một nhóm các loài cây. Trong tiếng Việt, tên gọi phổ biến và chính xác là "cây sừng trâu".
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây sừng trâu