strophantus

Học thuật
Thân thiện
strophantus

Le strophantus est une plante grimpante aux fleurs en forme d'étoile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sừng trâu: Một loại cây thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae), nguồn gốc từ châu Phi. Hạt của chứa các glycoside tim mạch mạnh, từng được sử dụng trong y học cổ truyền hiện đại để điều trị một số bệnh về tim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le strophantus est une plante originaire d'Afrique. (Cây sừng trâumột loài thực vật nguồn gốc từ châu Phi.)
    • Les graines de strophantus contiennent des substances actives puissantes. (Hạt của cây sừng trâu chứa các hoạt chất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme botanique/médical: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về thực vật học, dược học hoặc y học.
    • L'extrait de strophantus était utilisé comme cardiotonique. (Chiết xuất từ cây sừng trâu đã từng được dùng như một thuốc trợ tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Strophanthine (danh từ giống cái): Strophanthin - tên của một glycoside tim cụ thể được chiết xuất từ hạt cây sừng trâu.
    • La strophanthine est un médicament cardiaque. (Strophanthin là một loại thuốc tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Plante médicinale: cây thuốc (nghĩa rộng, chỉ chung các cây dược tính).
  • Apocynacée toxique: cây họ Trúc đào độc (mô tả đặc điểm họ tính chất).
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ khoa học chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. hầu như chỉ được dùng trong văn bản y học, dược học hoặc thực vật học.
  • "Strophantus" là tên chi (genre) của một nhóm các loài cây. Trong tiếng Việt, tên gọi phổ biến chính xác là "cây sừng trâu".
strophantus

Le strophantus est une plante grimpante aux fleurs en forme d'étoile.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây sừng trâu

Từ có nhắc đến "strophantus"