structuralisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết cấu trúc: Một phương pháp tiếp cận trong khoa học xã hội và nhân văn, phân tích các hiện tượng văn hóa, ngôn ngữ hay xã hội như một hệ thống các mối quan hệ cấu trúc, hơn là xem xét các yếu tố riêng lẻ. Nó nhấn mạnh rằng ý nghĩa được tạo ra thông qua các mối quan hệ và sự đối lập trong một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le structuralisme a profondément influencé l'anthropologie et la linguistique au XXe siècle. (Thuyết cấu trúc đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhân học và ngôn ngữ học vào thế kỷ XX.)
- Dans son analyse, il applique les principes du structuralisme. (Trong phân tích của mình, ông ấy áp dụng các nguyên tắc của thuyết cấu trúc.)
- Le structuralisme de Claude Lévi-Strauss étudie les mythes comme des systèmes de signes. (Thuyết cấu trúc của Claude Lévi-Strauss nghiên cứu các huyền thoại như những hệ thống ký hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le structuralisme linguistique": Thuyết cấu trúc trong ngôn ngữ học, gắn liền với Ferdinand de Saussure, tập trung vào ngôn ngữ như một hệ thống các dấu hiệu.
- Le structuralisme linguistique distingue la "langue" (hệ thống) et la "parole" (lời nói cá nhân). (Thuyết cấu trúc ngôn ngữ học phân biệt giữa "ngôn ngữ" (hệ thống) và "lời nói" (lời nói cá nhân).)
"Penser en termes de structuralisme": Suy nghĩ theo lối tư duy cấu trúc.
- Pour comprendre cette société, il faut penser en termes de structuralisme. (Để hiểu xã hội này, cần phải suy nghĩ theo lối tư duy cấu trúc.)
Biến thể và từ gần giống
Structuraliste (adj/n): (thuộc) thuyết cấu trúc; nhà cấu trúc luận.
- Une analyse structuraliste. (Một phân tích theo thuyết cấu trúc.)
- Un grand structuraliste français. (Một nhà cấu trúc luận lớn người Pháp.)
Structure (n.f): Cấu trúc, kết cấu.
- La structure d'un roman. (Cấu trúc của một cuốn tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Théorie des structures: Lý thuyết về các cấu trúc. (Cách gọi giải thích gần nghĩa).
- Approche structurale: Cách tiếp cận cấu trúc.
Các cụm từ liên quan
Dépasser le structuralisme: Vượt qua/vượt khỏi thuyết cấu trúc.
- Certains penseurs ont cherché à dépasser le structuralisme. (Một số nhà tư tưởng đã tìm cách vượt qua thuyết cấu trúc.)
S'inscrire dans le courant du structuralisme: Nằm trong trào lưu/thuộc dòng chảy của thuyết cấu trúc.
- Son œuvre s'inscrit dans le courant du structuralisme. (Tác phẩm của ông ta nằm trong trào lưu của thuyết cấu trúc.)
danh từ giống đực
- thuyết cấu trúc