structuraliste

Học thuật
Thân thiện
structuraliste

Un structuraliste analyse un texte en identifiant ses motifs récurrents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thuyết cấu trúc: Mô tả những liên quan đến thuyết cấu trúc, một phương pháp tiếp cận trong khoa học xã hội nhân văn tập trung phân tích các hệ thống mối quan hệ cấu trúc bên trong.
    • Theo quan điểm cấu trúc: Chỉ cách tiếp cận hoặc phân tích dựa trên các nguyên tắc của thuyết cấu trúc.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un structuraliste / une structuraliste):

    • Người theo thuyết cấu trúc: Chỉ một nhà nghiên cứu, học giả ủng hộ áp dụng các phương pháp của thuyết cấu trúc trong lĩnh vực của họ (như nhân học, ngôn ngữ học, văn học).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une analyse structuraliste du mythe. (Một phân tích theo thuyết cấu trúc về thần thoại.)
    • La méthode structuraliste en linguistique. (Phương pháp cấu trúc luận trong ngôn ngữ học.)
  • Danh từ:

    • Claude Lévi-Strauss était un grand structuraliste. (Claude Lévi-Strauss là một nhà cấu trúc luận lớn.)
    • Les structuralistes ont renouvelé l'étude des textes littéraires. (Các nhà cấu trúc luận đã đổi mới việc nghiên cứu văn bản văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pensée structuraliste": Tư tưởng cấu trúc luận, chỉ toàn bộ hệ thốngthuyết cách tiếp cận của trường phái này.
    • La pensée structuraliste a influencé de nombreuses disciplines. (Tư tưởng cấu trúc luận đã ảnh hưởng đến nhiều ngành học.)
  • "Approche structuraliste": Cách tiếp cận cấu trúc luận, nhấn mạnh vào phương pháp phân tích.
    • Son approche structuraliste révèle les oppositions fondamentales du récit. (Cách tiếp cận cấu trúc luận của anh ấy làm lộ ra những mâu thuẫn cơ bản của câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Structuralisme (danh từ giống đực): Thuyết cấu trúc, cấu trúc luận.
    • Le structuralisme est un courant théorique important. (Chủ nghĩa cấu trúcmột trào lưuthuyết quan trọng.)
  • Structural (tính từ): Thuộc về cấu trúc (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trongthuyết).
    • Une faille structurale. (Một đứt gãy cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (Danh từ):
    • Théoricien/ne du structuralisme: Nhàthuyết của thuyết cấu trúc.
  • Pour l'adjectif (Tính từ):
    • Relatif au structuralisme: Liên quan đến thuyết cấu trúc. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

structuraliste

Un structuraliste analyse un texte en identifiant ses motifs récurrents.

tính từ
  1. xem structuralisme
danh từ
  1. người theo thuyết cấu trúc