structurally
Định nghĩa
Trạng từ: - Về mặt cấu trúc: "structurally" có nghĩa là liên quan đến hoặc theo cách nhìn nhận về cấu trúc của một vật thể, hệ thống, tổ chức, hoặc ý tưởng. Nó mô tả cách một thứ được sắp xếp, tổ chức hoặc xây dựng nên.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa nhà này vững chắc về mặt cấu trúc.)
- (Về mặt cấu trúc, công ty này được tổ chức tốt.)
- (Lập luận này có khiếm khuyết về mặt cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Structurally similar: tương tự về mặt cấu trúc.
- These two molecules are structurally similar. (Hai phân tử này tương tự về mặt cấu trúc.)
Structurally deficient: thiếu hụt về mặt cấu trúc (thường dùng cho các công trình xây dựng).
- The bridge was deemed structurally deficient and closed for repairs. (Cây cầu bị đánh giá là thiếu hụt về mặt cấu trúc và đã bị đóng cửa để sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
Structure (danh từ): cấu trúc.
- The structure of the building is complex. (Cấu trúc của tòa nhà rất phức tạp.)
Structural (tính từ): thuộc về cấu trúc.
- There are some structural changes needed. (Có một số thay đổi về cấu trúc cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Architecturally: về mặt kiến trúc (thường dùng cho các công trình vật lý).
- Organizationally: về mặt tổ chức (thường dùng cho các hệ thống hoặc nhóm người).
- Compositionally: về mặt thành phần cấu tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "structurally".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "structurally".