structural
/'strʌktʃərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) kết cấu, cấu trúc: Liên quan đến cách thức các bộ phận được sắp xếp và liên kết với nhau để tạo thành một tổng thể.
- (Thuộc về) xây dựng, dùng để xây dựng: Liên quan đến các yếu tố vật lý hoặc vật liệu cơ bản tạo nên một công trình kiến trúc hoặc kết cấu.
- Liên quan đến cấu trúc hệ thống: Liên quan đến cách tổ chức cơ bản hoặc khuôn khổ của một hệ thống, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The structural integrity of the bridge is being inspected. (Tính toàn vẹn về cấu trúc của cây cầu đang được kiểm tra.)
- We need to address the structural problems in the economy. (Chúng ta cần giải quyết những vấn đề cơ cấu trong nền kinh tế.)
- The architect focused on the structural design before considering aesthetics. (Kiến trúc sư tập trung vào thiết kế kết cấu trước khi xem xét yếu tố thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Structural adjustment": Điều chỉnh cơ cấu (thường dùng trong kinh tế).
- The country is undergoing a painful structural adjustment program. (Đất nước đang trải qua một chương trình điều chỉnh cơ cấu đầy khó khăn.)
"Structural violence": Bạo lực cấu trúc (chỉ những hình thức bạo lực gián tiếp, được hệ thống hóa trong xã hội).
- Poverty is often a form of structural violence. (Nghèo đói thường là một dạng bạo lực cấu trúc.)
Biến thể và từ gần giống
Structure (n): Cấu trúc, kết cấu, công trình.
- The structure of the molecule is very complex. (Cấu trúc của phân tử này rất phức tạp.)
Structurally (adv): Về mặt cấu trúc.
- The building is structurally sound. (Tòa nhà về mặt kết cấu là vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Constructional: (Thuộc về) xây dựng, kết cấu.
- Organizational: (Thuộc về) tổ chức, cơ cấu.
- Morphological: (Thuộc về) hình thái, cấu trúc (trong sinh học, địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "structural")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "structural")
tính từ
- (thuộc) kết cấu, (thuộc) cấu trúc
- (thuộc) xây dựng, để xây dựng
- structural mechanicscơ học xây dựng
- structural steelthép để xây dựng