structurant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có tác dụng) cải thiện cơ cấu, tạo cấu trúc: Từ này mô tả một yếu tố, chính sách hoặc hành động có vai trò tổ chức, định hình hoặc củng cố cấu trúc của một hệ thống, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un investissement structurant pour l'économie nationale. (Một khoản đầu tư có tác dụng cải thiện cơ cấu cho nền kinh tế quốc gia.)
- Ce projet a un rôle structurant pour la région. (Dự án này có vai trò tạo cấu trúc cho khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Effet structurant": Hiệu ứng cấu trúc, tác động tạo nền tảng.
- L'effet structurant de cette loi est indéniable. (Hiệu ứng cải thiện cơ cấu của đạo luật này là không thể phủ nhận.)
"Élément structurant": Yếu tố then chốt, yếu tố định hình cấu trúc.
- Le fleuve est un élément structurant du paysage urbain. (Dòng sông là một yếu tố định hình cấu trúc của cảnh quan đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
Structure (n): Cấu trúc, kết cấu.
- La structure de l'entreprise est complexe. (Cơ cấu của doanh nghiệp rất phức tạp.)
Structurer (v): Tổ chức, sắp xếp có cấu trúc.
- Il faut structurer le discours de manière logique. (Cần phải tổ chức bài diễn văn một cách logic.)
Từ đồng nghĩa
- Organisateur: (có tính) tổ chức.
- Fondamental: cơ bản, nền tảng.
- Cadre: (thuộc về) khuôn khổ, khung.
Các cụm từ liên quan
- Avoir un caractère structurant: Có tính chất định hình, cải thiện cơ cấu.
- Cette décision a un caractère structurant pour l'avenir. (Quyết định này có tính chất định hình cho tương lai.)
tính từ
- (có tác dụng) cải thiện cơ cấu (trong nền (kinh tế)...)