structuration

Học thuật
Thân thiện
structuration

La structuration de l'entreprise a été clairement expliquée lors de la réunion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cấu trúc: Quá trình hình thành hoặc tổ chức các thành phần thành một cấu trúc trật tự mạch lạc. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội học thuyết xã hội để mô tả cách các cấu trúc xã hội được tạo ra duy trì thông qua hành động của các cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La structuration de la société est un processus complexe. (Sự cấu trúc của xã hộimột quá trình phức tạp.)
    • Ce modèle théorique étudie la structuration des organisations. (Mô hìnhthuyết này nghiên cứu sự cấu trúc của các tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Théorie de la structuration": Lý thuyết cấu trúc hóa (của nhà xã hội học Anthony Giddens). Đâymột khái niệm học thuật quan trọng.
    • La théorie de la structuration tente de dépasser l'opposition entre individu et société. (Lý thuyết cấu trúc hóa cố gắng vượt qua sự đối lập giữa cá nhân xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Structurer (động từ): cấu trúc hóa, tổ chức thành cấu trúc.

    • Il faut structurer son argumentation. (Cần phải cấu trúc hóa lập luận của mình.)
  • Structure (danh từ giống cái): cấu trúc.

    • La structure moléculaire est fascinante. (Cấu trúc phân tử thật hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Organisation (danh từ giống cái): sự tổ chức.
  • Agencement (danh từ giống đực): sự sắp xếp, bố trí.
Từ trái nghĩa
  • Déstructuration (danh từ giống cái): sự phá vỡ cấu trúc.
  • Désorganisation (danh từ giống cái): sự mất tổ chức, hỗn loạn.
structuration

La structuration de l'entreprise a été clairement expliquée lors de la réunion.

danh từ giống cái
  1. sự cấu trúc

Từ chứa "structuration"