structurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cấu trúc, tổ chức, sắp xếp hệ thống: Hành động tạo ra hoặc sắp xếp các phần tử, bộ phận của một thực thể (tổ chức, văn bản, suy nghĩ, v.v.) thành một tổng thể trật tự, logic chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut structurer son argumentation pour être convaincant. (Cần phải cấu trúc lập luận của mình để thuyết phục.)
    • Le manager a structuré l'équipe en plusieurs pôles de compétences. (Người quảnđã tổ chức nhóm thành nhiều trung tâm chuyên môn.)
    • Structurer une journée de travail permet d'être plus efficace. (Sắp xếp một ngày làm việc cấu trúc giúp hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structurer sa pensée": tổ chức, sắp xếp suy nghĩ của mình một cách hệ thống.
    • Prendre des notes aide à structurer sa pensée. (Ghi chú giúp cấu trúc suy nghĩ của mình.)
  • "Structurer un marché": tổ chức, định hình một thị trường, thường ám chỉ việc thiết lập các quy tắc thể chế.
    • Le gouvernement cherche à structurer le marché des énergies renouvelables. (Chính phủ tìm cách định hình thị trường năng lượng tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Structure (danh từ giống cái): cấu trúc, kết cấu, tổ chức.
    • La structure de l'entreprise est très hiérarchique. (Cơ cấu của công ty rất phân cấp.)
  • Structurant (tính từ): tính chất cấu trúc, tạo nền tảng.
    • Un projet structurant pour la région. (Một dự án tạo nền tảng cho khu vực.)
  • Restructurer (ngoại động từ): cơ cấu lại, tổ chức lại.
    • Restructurer une dette. (Cơ cấu lại một khoản nợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Organiser: tổ chức, sắp xếp.
  • Agencer: bố trí, sắp đặt.
  • Ordonner: sắp xếp theo trật tự.
Từ trái nghĩa
  • Désorganiser: làm mất trật tự, phá vỡ tổ chức.
  • Déstructurer: phá vỡ cấu trúc.
ngoại động từ
  1. cấu trúc
    • Structurer une administration
      cấu trúc một bộ máy hành chính

Từ chứa "structurer"

Từ có nhắc đến "structurer"