struthious

/'stru:θiəs/
Học thuật
Thân thiện
struthious

The ostrich is a struthious bird.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đà điểu: Mô tả đặc điểm, tính chất hoặc sự liên quan đến loài chim đà điểu.
    • Giống đà điểu: Dùng để chỉ những loài chim hoặc đặc điểm tương tự như đà điểu, đặc biệt trong việc không biết bay kích thước lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ostrich is the most well-known struthious bird. (Đà điểu loài chim thuộc họ đà điểu nổi tiếng nhất.)
    • Scientists study struthious anatomy to understand flightless birds. (Các nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu học của loài đà điểu để hiểu về các loài chim không biết bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "struthious" đôi khi được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ nhóm các loài chim chạy (ratites), bao gồm đà điểu, emu, đà điểu Nam Mỹ.
    • The classification of struthious species has evolved with new genetic evidence. (Việc phân loại các loài thuộc họ đà điểu đã phát triển cùng với bằng chứng di truyền mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Struthio (danh từ): Tên chi khoa học của loài đà điểu châu Phi.
  • Ratite (danh từ/tính từ): Nhóm chim không mỏ ngạnh, không biết bay, bao gồm các loài struthious.
Từ đồng nghĩa
  • Ostrich-like: Giống đà điểu.
  • Flightless (in specific zoological context): Không biết bay (trong ngữ cảnh động vật học cụ thể chỉ nhóm chim chạy).
struthious

The ostrich is a struthious bird.

tính từ
  1. (thuộc) đà điểu, giống loài đà điểu