struttingly
/'strʌtiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khệnh khạng, một cách vênh váo: Diễn tả cách đi đứng hoặc hành động một cách kiêu hãnh, tự mãn, thường với dáng vẻ phô trương và tự tin thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He walked struttingly into the room, expecting everyone's attention. (Anh ta bước vào phòng một cách khệnh khạng, mong đợi sự chú ý của mọi người.)
- The rooster moved struttingly across the yard. (Con gà trống đi lại một cách vênh váo khắp sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả phong thái: Thường dùng để nhấn mạnh thái độ tự phụ hoặc kiểu cách trong dáng điệu, không chỉ riêng việc đi bộ.
- She spoke struttingly about her achievements. (Cô ấy nói về thành tích của mình một cách vênh váo.)
Biến thể và từ gần giống
Strut (động từ): đi khệnh khạng, đi vênh váo.
- He struts around the office like he owns it. (Anh ta đi khệnh khạng quanh văn phòng như thể anh ta là chủ.)
Strut (danh từ): dáng đi khệnh khạng; (kỹ thuật) thanh chống, trụ đỡ.
- Strutter (danh từ): người có dáng đi khệnh khạng.
Từ đồng nghĩa
- Arrogantly: một cách kiêu ngạo.
- Pompously: một cách khoa trương, màu mè.
- Swaggeringly: một cách vênh váo, huênh hoang.
Từ trái nghĩa
- Humbly: một cách khiêm tốn.
- Modestly: một cách nhún nhường.
phó từ
- khệnh khạng (đi)