strychnia

/'strikniə/
Học thuật
Thân thiện
strychnia

A scientist carefully handles a vial of strychnia in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Strychnin: Một tên gọi , cổ của chất độc thần kinh mạnh "strychnine", được chiết xuất từ hạt của cây tiền (Strychnos nux-vomica).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old medical text mentioned the use of strychnia as a stimulant in small doses. (Văn bản y học cổ đề cập đến việc sử dụng strychnia như một chất kích thích với liều lượng nhỏ.)
    • Strychnia is an archaic term for what we now call strychnine. (Strychnia một thuật ngữ cổ để chỉ thứ ngày nay chúng ta gọi là strychnine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản lịch sử hoặc cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y học, dược học hoặc văn học từ thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20.
    • The detective found a vial labeled "strychnia" among the Victorian-era poisons. (Viên thám tử tìm thấy một lọ nhỏ nhãn "strychnia" trong số các chất độc từ thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Strychnine (n): Tên gọi hiện đại phổ biến của chất độc này.

    • Strychnine poisoning affects the nervous system. (Ngộ độc strychnine ảnh hưởng đến hệ thần kinh.)
  • Nux vomica (n): Tên gọi của cây tiền, nguồn gốc tự nhiên chiết xuất ra strychnine/strychnia.

    • The seeds of nux vomica contain strychnine. (Hạt của cây nux vomica chứa strychnine.)
Từ đồng nghĩa
  • Strychnine: Strychnin (tên gọi hiện đại).
  • Alkaloid poison: Chất độc ancaloit (nhóm chất hóa học strychnine thuộc về).
Lưu ý
  • "Strychnia" một từ cổ, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại các văn bản khoa học chính thống. Từ chính xác duy nhất nên dùng ngày nay strychnine.
strychnia

A scientist carefully handles a vial of strychnia in the laboratory.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strychnine